VIETNAMESE
Bổ củi
Chẻ củi, bửa củi
ENGLISH
Chop wood
/tʃɒp wʊd/
Split logs
Bổ củi là hành động chẻ hoặc tách củi thành từng khúc nhỏ.
Ví dụ
1.
Anh ấy dành buổi sáng để bổ củi cho lửa.
He spent the morning chopping wood for the fire.
2.
Họ bổ củi để chuẩn bị cho mùa đông.
They chopped wood to prepare for winter.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Chop nhé!
Cut - Cắt thành các phần nhỏ hơn
Phân biệt:
Cut chỉ hành động cắt thành các mảnh nhỏ hơn, thường dùng với dụng cụ như rìu hoặc cưa.
Ví dụ:
He used an axe to cut the wood.
(Anh ấy dùng rìu để cắt gỗ.)
Split - Chẻ thành các thanh nhỏ
Phân biệt:
Split nhấn mạnh hành động chẻ thành các thanh nhỏ, thường dùng cho lửa hoặc làm củi.
Ví dụ:
She split the logs for the fireplace.
(Cô ấy chẻ gỗ cho lò sưởi.)
Hack - Chặt mạnh mẽ và nhanh chóng
Phân biệt:
Hack chỉ hành động chặt mạnh mẽ với dụng cụ như dao rựa, thường nhanh và mạnh.
Ví dụ:
He hacked at the tree trunk with a machete.
(Anh ấy chặt thân cây bằng dao rựa.)
Fell - Đốn hạ cây để lấy gỗ
Phân biệt:
Fell tập trung vào việc đốn cây để lấy gỗ, thường sử dụng trong công nghiệp hoặc lao động nặng nhọc.
Ví dụ:
The workers felled the trees to clear the land.
(Những người lao động đốn cây để giải phóng mặt bằng.)
Carve - Chạm khắc hoặc cắt tỉa
Phân biệt:
Carve nhấn mạnh vào việc sử dụng dụng cụ để tạo hình hoặc chạm khắc gỗ thành sản phẩm mỹ thuật.
Ví dụ:
He carved intricate designs into the wooden panel.
(Anh ấy chạm khắc các hoa văn phức tạp lên tấm gỗ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết