VIETNAMESE
đất dụng võ
sàn đấu, chiến trường
ENGLISH
a proving ground
/ə ˈpruːvɪŋ graʊnd/
testing ground, platform for talent
Đất dụng võ là nơi hoặc cơ hội để thể hiện khả năng võ thuật hoặc kỹ năng chiến đấu.
Ví dụ
1.
Cuộc thi này là nơi dụng võ cho các võ sĩ trẻ.
The competition served as a proving ground for young fighters.
2.
Phòng tập này là nơi dụng võ cho những võ sĩ đang nuôi ước mơ.
This gym is a proving ground for aspiring martial artists.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của A proving ground nhé!
A place to showcase one’s talents
Phân biệt:
A place to showcase one’s talents có nghĩa là một nơi để thể hiện tài năng.
Ví dụ:
The competition was a perfect place to showcase her talents.
(Cuộc thi là nơi tuyệt vời để cô ấy thể hiện tài năng của mình.)
A platform for (talent)
Phân biệt:
A platform for (talent) có nghĩa là một nền tảng để thể hiện và phát triển tài năng.
Ví dụ:
The event provided a platform for young musicians to shine.
(Sự kiện đã cung cấp một đất dụng võ cho các nhạc sĩ trẻ tỏa sáng.)
An arena for competition
Phân biệt:
An arena for competition có nghĩa là một đấu trường hoặc nơi để so tài và cạnh tranh.
Ví dụ:
The chess tournament became an arena for competition among the best players.
(Giải đấu cờ vua đã trở thành một đất dụng võ cho những kỳ thủ giỏi nhất.)
A field of opportunity
Phân biệt:
A field of opportunity có nghĩa là một lĩnh vực hoặc nơi mang lại cơ hội để phát triển kỹ năng.
Ví dụ:
This startup is a field of opportunity for innovative thinkers.
(Công ty khởi nghiệp này là một đất dụng võ cho những người tư duy sáng tạo.)
A stage for showcasing skills
Phân biệt:
A stage for showcasing skills có nghĩa là một sân khấu để trình diễn hoặc thể hiện kỹ năng.
Ví dụ:
The international exhibition served as a stage for showcasing skills and creativity.
(Triển lãm quốc tế đã trở thành sân khấu để trình diễn kỹ năng và sự sáng tạo.)
A proving ground
Phân biệt:
A proving ground có nghĩa là một nơi để thử thách và chứng minh năng lực hoặc tài năng (thường trong ngữ cảnh cạnh tranh cao).
Ví dụ:
The intense competition became a proving ground for her abilities.
(Cuộc cạnh tranh khốc liệt đã trở thành đất dụng võ để cô ấy chứng minh năng lực của mình.)
A realm for growth
Phân biệt:
A realm for growth có nghĩa là một không gian hoặc lĩnh vực cho sự phát triển và thể hiện bản thân.
Ví dụ:
This university is a realm for growth for students with potential.
(Trường đại học này là một đất dụng võ cho những sinh viên có tiềm năng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết