VIETNAMESE

Gật đầu ra hiệu

gật đầu

word

ENGLISH

Nod in signal

  
VERB

/nɒd ɪn ˈsɪɡnəl/

Gesture by nodding

Gật đầu ra hiệu là động tác gật đầu để đưa ra tín hiệu.

Ví dụ

1.

Cô ấy gật đầu ra hiệu đồng ý kế hoạch.

She nodded in signal to approve the plan.

2.

Anh ấy gật đầu ra hiệu bắt đầu trò chơi.

He nodded in signal to start the game.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nod in signal nhé! check Gesture Phân biệt: Gesture chỉ cử chỉ ra hiệu bằng tay hoặc đầu. Ví dụ: She gestured for him to come closer. (Cô ấy ra hiệu cho anh ấy đến gần hơn.) check Indicate Phân biệt: Indicate có nghĩa là chỉ định hoặc ám chỉ điều gì đó. Ví dụ: He indicated his approval by nodding. (Anh ấy ra hiệu đồng ý bằng cách gật đầu.) check Signal Phân biệt: Signal chỉ tín hiệu hoặc hành động ra hiệu. Ví dụ: She signaled the waiter for the bill. (Cô ấy ra hiệu cho nhân viên phục vụ tính tiền.) check Show Phân biệt: Show thể hiện ý định qua hành động. Ví dụ: His nod showed he understood. (Cái gật đầu của anh ấy cho thấy anh ấy hiểu.) check Convey Phân biệt: Convey có nghĩa là truyền tải thông điệp qua cử chỉ hoặc hành động. Ví dụ: The nod conveyed her agreement. (Cái gật đầu truyền tải sự đồng tình của cô ấy.)