VIETNAMESE

đi picnic

word

ENGLISH

go on a picnic

  
VERB

/ɡoʊ ɒn ə ˈpɪknɪk/

have a picnic

“Đi picnic” là hành động đi chơi ngoài trời và mang theo đồ ăn uống.

Ví dụ

1.

Họ đã đi picnic hôm qua.

They went on a picnic yesterday.

2.

Chúng ta nên đi picnic sớm thôi

We should go on a picnic soon.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của picnic nhé! check Outing Phân biệt: Outing là một từ ngữ chung chung hơn, có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, không chỉ là ăn uống ngoài trời như picnic. Ví dụ: Our family went on an outing to the lake. (Gia đình tôi đã có một chuyến đi chơi đến hồ.)   check Excursion Phân biệt: Excursion thường ám chỉ một chuyến đi có tổ chức, có lịch trình và thường có hướng dẫn viên, khác với picnic là một hoạt động tự do và không có kế hoạch cụ thể. Ví dụ: We joined an excursion to the ancient ruins. (Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan đến các di tích cổ.)   check Day trip Phân biệt: Day trip chỉ đơn giản là một chuyến đi kéo dài trong một ngày, có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, không chỉ là ăn uống ngoài trời như picnic. Ví dụ: We planned a day trip to the countryside. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi trong ngày đến vùng quê.)