VIETNAMESE

đối nội

word

ENGLISH

internal affairs

  
NOUN

/ɪnˈtɜrnəl əˈfɛrz/

domestic policies, domestic affairs

“Đối nội” là các công việc hoặc chính sách liên quan đến quản lý nội bộ trong một tổ chức hoặc quốc gia.

Ví dụ

1.

Đối nội cần được cải thiện.

Internal affairs need improvement.

2.

Bộ này xử lý các vấn đề đối nội.

The ministry handles internal affairs.

Ghi chú

Từ đối nội là một từ vựng thuộc lĩnh vực chính trị và quản lý nhà nước. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Domestic policy- Chính sách đối nội. Ví dụ: The government is focusing on its domestic policy. (Chính phủ đang tập trung vào chính sách đối nội.) check Internal security -An ninh nội bộ. Ví dụ: Internal security measures were increased after the incident. (Các biện pháp an ninh nội bộ được tăng cường sau sự cố.) check Civil administration - Hành chính dân sự. Ví dụ: The department manages civil administration effectively. (Bộ phận này quản lý hành chính dân sự một cách hiệu quả.)