VIETNAMESE

Tưởng

nghĩ

word

ENGLISH

Think

  
VERB

/θɪŋk/

Suppose

Tưởng là nghĩ hoặc phỏng đoán điều gì đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy tưởng rằng hôm nay sẽ mưa.

He thought it would rain today.

2.

Vui lòng tưởng kỹ trước khi đưa ra giả định.

Please think carefully before making assumptions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Think nhé! check Consider Phân biệt: Consider có nghĩa là xem xét hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề trước khi đưa ra quyết định. Ví dụ: He considered all the options before making a decision. (Anh ấy xem xét tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.) check Ponder Phân biệt: Ponder có nghĩa là suy ngẫm sâu sắc, thường liên quan đến các vấn đề trừu tượng hoặc quan trọng. Ví dụ: She pondered over the meaning of life. (Cô ấy suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống.) check Reflect Phân biệt: Reflect có nghĩa là suy tư hoặc nhìn lại một vấn đề để rút ra bài học hoặc hiểu rõ hơn. Ví dụ: He reflected on his past mistakes. (Anh ấy suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ.) check Assume Phân biệt: Assume có nghĩa là nghĩ hoặc cho rằng điều gì đó đúng mà không có bằng chứng rõ ràng. Ví dụ: She assumed he would arrive on time. (Cô ấy nghĩ rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.) check Contemplate Phân biệt: Contemplate có nghĩa là suy nghĩ một cách cẩn thận, thường là về những vấn đề quan trọng hoặc lâu dài. Ví dụ: He contemplated the consequences of his actions. (Anh ấy suy nghĩ cẩn thận về hậu quả của hành động mình.)