VIETNAMESE

Bị lừa đảo

bị lừa gạt

word

ENGLISH

Scammed

  
ADJ

/skæmd/

cheated, defrauded

Bị lừa đảo là trạng thái bị ai đó chiếm đoạt tài sản hoặc tiền bạc một cách gian lận.

Ví dụ

1.

Anh ấy cảm thấy bị lừa đảo sau khi mua sản phẩm giả.

He felt scammed after buying the fake product.

2.

Cô ấy trông bị lừa đảo bởi người bán hàng trực tuyến.

She appeared scammed by the online seller.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scammed nhé! check Deceived - Chỉ việc bị lừa dối nói chung Phân biệt: Deceived có nghĩa là bị lừa một cách tổng quát, không nhất thiết phải liên quan đến tiền bạc. Ví dụ: She was deceived by the con artist. (Cô ấy bị lừa bởi kẻ lừa đảo.) check Swindled - Gợi ý việc bị lừa mất tiền hoặc tài sản Phân biệt: Swindled có nghĩa là bị lừa để mất tiền bạc hoặc tài sản quan trọng. Ví dụ: He was swindled out of his life savings. (Anh ấy bị lừa mất khoản tiết kiệm cả đời.) check Cheated - Dùng để chỉ việc bị gian lận hoặc lừa gạt Phân biệt: Cheated có nghĩa là bị gian lận hoặc lừa dối trong các tình huống cụ thể, đặc biệt là trong cuộc sống hoặc trong các mối quan hệ. Ví dụ: The customers felt cheated by the false promises. (Khách hàng cảm thấy bị lừa bởi những lời hứa không đúng sự thật.) check Conned - Chỉ việc bị lừa bởi một kế hoạch tinh vi Phân biệt: Conned có nghĩa là bị lừa một cách tinh vi hoặc bằng các mưu đồ lừa đảo khéo léo. Ví dụ: They were conned into buying fake goods. (Họ bị lừa mua hàng giả.) check Duped - Dùng để chỉ việc bị lừa bởi sự khôn khéo của người khác Phân biệt: Duped có nghĩa là bị lừa bởi sự thông minh hoặc sự lừa dối khéo léo của một người khác. Ví dụ: He was duped into signing the contract. (Anh ấy bị lừa ký hợp đồng.)