VIETNAMESE
Tống khứ thứ gì
loại bỏ
ENGLISH
Get rid of something
/ɡɛt rɪd əv ˈsʌmθɪŋ/
Dispose of
Tống khứ thứ gì là loại bỏ hoặc đẩy đi một cách quyết liệt.
Ví dụ
1.
Anh ấy tống khứ đồ nội thất cũ.
He got rid of the old furniture.
2.
Vui lòng tống khứ những thứ không cần thiết trong phòng.
Please get rid of unnecessary items in the room.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Get rid of something nhé!
Dispose of
Phân biệt:
Vứt bỏ, thường dùng trong văn cảnh chính thức.
Ví dụ:
They disposed of the old furniture responsibly.
(Họ vứt bỏ đồ nội thất cũ một cách có trách nhiệm.)
Eliminate
Phân biệt:
Loại bỏ hoàn toàn.
Ví dụ:
The company eliminated unnecessary expenses.
(Công ty loại bỏ các chi phí không cần thiết.)
Remove
Phân biệt:
Gỡ bỏ hoặc loại bỏ.
Ví dụ:
He removed the stains from his shirt.
(Anh ấy loại bỏ vết bẩn trên áo.)
Discard
Phân biệt:
Bỏ đi những thứ không còn giá trị.
Ví dụ:
She discarded the expired food from the fridge.
(Cô ấy vứt bỏ thực phẩm hết hạn trong tủ lạnh.)
Dump
Phân biệt:
Đổ hoặc vứt bỏ không cần thiết.
Ví dụ:
They dumped the broken chairs in the trash.
(Họ vứt những chiếc ghế hỏng vào thùng rác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết