VIETNAMESE

Buộc tàu vào cầu tàu

Neo tàu, cột thuyền

word

ENGLISH

Moor the ship

  
VERB

/mʊər ðə ʃɪp/

Tie up boat

Buộc tàu vào cầu tàu là hành động cố định tàu bằng dây thừng tại bến tàu.

Ví dụ

1.

Các thủy thủ buộc tàu vào cầu tàu chắc chắn.

The sailors moored the ship at the dock securely.

2.

Buộc tàu giúp tránh việc tàu trôi đi.

Mooring the ship prevents it from drifting away.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Moor the ship nhé! check Anchor - Neo Phân biệt: Anchor là hành động sử dụng một vật nặng để giữ tàu không di chuyển, thường được dùng khi tàu dừng lại tại một vị trí cố định. Ví dụ: They anchored the ship near the port. (Họ neo tàu gần cảng.) check Berth - Cập bến Phân biệt: Berth là hành động đưa tàu vào đúng vị trí hoặc bến để dừng lại, thường là nơi tàu được neo đậu. Ví dụ: The ship was berthed at the dock. (Con tàu được cập bến tại bến tàu.) check Dock - Đưa vào bến Phân biệt: Dock là hành động đưa tàu vào bến hoặc cầu tàu để dừng lại hoặc đổ hàng. Ví dụ: The cruise ship docked at the harbor. (Tàu du lịch cập cảng.) check Tie up - Buộc lại Phân biệt: Tie up là hành động sử dụng dây hoặc các vật liệu khác để giữ tàu ở một vị trí cố định. Ví dụ: The boat was tied up securely. (Con thuyền được buộc chặt.) check Secure - Cố định Phân biệt: Secure là hành động cố định tàu hoặc vật thể sao cho nó không bị di chuyển. Ví dụ: They secured the ship with heavy ropes. (Họ cố định tàu bằng dây thừng lớn.)