VIETNAMESE

Mê đọc sách

thích đọc sách

word

ENGLISH

Bookworm

  
NOUN

/ˈbʊk.wɜːrm/

Bibliophile, Reader

Mê đọc sách là sự yêu thích hoặc đam mê đặc biệt đối với việc đọc sách.

Ví dụ

1.

Anh ấy là người mê đọc sách suốt hàng giờ.

He is a bookworm who spends hours reading.

2.

Người mê sách đã đọc ba cuốn tuần này.

The bookworm read three novels this week.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bookworm nhé! check Bibliophile Phân biệt: Bibliophile mô tả một người yêu sách hoặc đam mê sưu tầm sách. Ví dụ: As a bookworm, she’s also a true bibliophile. (Là một người mê đọc sách, cô ấy cũng là người yêu sách thực thụ.) check Avid reader Phân biệt: Avid reader chỉ một người đọc nhiều và đam mê sách, thường xuyên tìm kiếm sách để đọc. Ví dụ: He’s an avid reader who finishes a book every week. (Anh ấy là người đọc nhiều, hoàn thành một cuốn sách mỗi tuần.) check Literary enthusiast Phân biệt: Literary enthusiast mô tả một người yêu thích văn học, thường có hứng thú đặc biệt với các tác phẩm văn chương. Ví dụ: She’s a literary enthusiast with a library full of classics. (Cô ấy là người yêu thích văn học với thư viện đầy sách kinh điển.) check Book lover Phân biệt: Book lover chỉ một người có tình yêu với sách, thích đọc sách và sở hữu nhiều sách. Ví dụ: Bookworms are often book lovers at heart. (Những người mê đọc sách thường là người yêu sách từ tận đáy lòng.) check Reading addict Phân biệt: Reading addict mô tả một người nghiện đọc sách, thường dành rất nhiều thời gian để đọc. Ví dụ: As a bookworm, he’s also a reading addict who can’t put a book down. (Là một người mê đọc sách, anh ấy cũng là người nghiện đọc không thể rời mắt khỏi sách.)