VIETNAMESE

Uốn nắn

điều chỉnh, sửa sai

word

ENGLISH

Correct someone's behavior

  
VERB

/kəˈrekt ˈsʌm.wʌnz bɪˈheɪvjər/

amend someone's behavior

Uốn nắn là hành động chỉnh sửa, chỉ dẫn, hoặc điều chỉnh hành vi của ai đó để phù hợp hơn.

Ví dụ

1.

Giáo viên đã uốn nắn hành vi của học sinh một cách lịch sự.

The teacher corrected his student's behavior politely.

2.

Cô ấy đã uốn nắn hành vi của anh ấy khi anh ta thô lỗ.

She corrected his behavior when he was rude.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Correct someone's behavior nhé! check Discipline Phân biệt: Discipline có nghĩa là rèn luyện hoặc điều chỉnh hành vi của ai đó, đặc biệt thông qua các biện pháp kỷ luật hoặc giáo dục. Ví dụ: The teacher disciplined the students for their misbehavior. (Giáo viên uốn nắn hành vi của học sinh vì lỗi sai.) check Reform Phân biệt: Reform có nghĩa là thay đổi hoặc cải thiện hành vi, thường thông qua một quá trình lâu dài hoặc giáo dục. Ví dụ: He reformed his behavior after attending counseling sessions. (Anh ấy sửa đổi hành vi sau khi tham gia các buổi tư vấn.) check Adjust Phân biệt: Adjust có nghĩa là thay đổi hành vi để phù hợp với một môi trường hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: She adjusted her behavior to fit the workplace environment. (Cô ấy điều chỉnh hành vi để phù hợp với môi trường làm việc.) check Rectify Phân biệt: Rectify có nghĩa là sửa chữa hoặc khắc phục một hành vi sai trái đã xảy ra. Ví dụ: He rectified his behavior after realizing his mistakes. (Anh ấy sửa chữa hành vi sau khi nhận ra sai lầm.) check Guide Phân biệt: Guide có nghĩa là hướng dẫn ai đó để có hành vi đúng đắn, thường thông qua lời khuyên hoặc sự chỉ dẫn. Ví dụ: The mentor guided her mentee toward positive actions. (Người cố vấn hướng dẫn học viên của mình tới các hành động tích cực.)