VIETNAMESE

Trễ giờ

đến muộn

word

ENGLISH

Late

  
ADJ

/leɪt/

Tardy

Trễ giờ là không đến hoặc thực hiện điều gì đúng giờ.

Ví dụ

1.

Anh ấy trễ giờ họp vì kẹt xe.

He was late for the meeting due to traffic.

2.

Đừng trễ giờ học ngày mai.

Don’t be late for class tomorrow.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Late nhé! check Delayed - Bị trì hoãn hoặc muộn hơn dự kiến Phân biệt: Sự chậm trễ do nguyên nhân khách quan như thời tiết, kỹ thuật hoặc lịch trình thay đổi. Ví dụ: His flight was delayed by two hours. (Chuyến bay của anh ấy bị trì hoãn hai giờ.) check Tardy - Đến muộn hoặc chậm trễ Phân biệt: Dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc học tập, công việc, khi ai đó không đến đúng giờ. Ví dụ: She was tardy for the meeting due to traffic. (Cô ấy đến muộn cuộc họp vì giao thông.) check Overdue - Quá hạn hoặc muộn hơn thời gian quy định Phân biệt: Chỉ những việc đáng lẽ phải hoàn thành nhưng đã bị trì hoãn lâu hơn mức cho phép. Ví dụ: The book is overdue for return to the library. (Cuốn sách đã quá hạn trả lại thư viện.) check Behind schedule - Chậm so với lịch trình Phân biệt: Dùng cho dự án hoặc kế hoạch bị trễ tiến độ so với kế hoạch ban đầu. Ví dụ: The project is behind schedule due to unforeseen challenges. (Dự án đang chậm tiến độ vì các thách thức không lường trước.) check Running late - Đang bị muộn so với thời gian dự kiến Phân biệt: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ ai đó đang trên đường đến nhưng sẽ đến muộn. Ví dụ: He’s running late for the appointment. (Anh ấy đang bị muộn cuộc hẹn.)