VIETNAMESE

Biết được ai đang không nói thật

Phát hiện nói dối

word

ENGLISH

Detect lies

  
VERB

/dɪˈtɛkt laɪz/

Recognize deception

Biết được ai đang không nói thật là khả năng nhận ra khi ai đó không trung thực.

Ví dụ

1.

Cô ấy có thể biết được ai đang không nói thật khi phỏng vấn.

She can easily detect lies during interviews.

2.

Biết được ai đang không nói thật là kỹ năng quý giá cho điều tra viên.

Detecting lies is a valuable skill for investigators.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Detect lies nhé! check Spot falsehoods - Nhận ra sự dối trá Phân biệt: Chỉ việc nhận ra sự dối trá. Ví dụ: He spotted falsehoods in her explanation. (Anh ấy nhận ra sự dối trá trong lời giải thích của cô ấy.) check Identify dishonesty - Xác định sự không trung thực Phân biệt: Tập trung vào việc xác định sự không trung thực. Ví dụ: The investigator identified dishonesty in the suspect's statement. (Nhà điều tra xác định sự không trung thực trong lời khai của nghi phạm.) check Recognize deceit - Nhận ra sự lừa dối Phân biệt: Nhấn mạnh khả năng nhận ra sự lừa dối. Ví dụ: She recognized deceit in his body language. (Cô ấy nhận ra sự lừa dối trong ngôn ngữ cơ thể của anh ấy.) check Uncover falsehoods - Làm lộ sự giả dối Phân biệt: Chỉ việc làm lộ ra sự giả dối. Ví dụ: The journalist uncovered falsehoods in the politician's claims. (Nhà báo đã làm lộ ra sự giả dối trong tuyên bố của chính trị gia.) check Expose lies - Vạch trần sự dối trá Phân biệt: Dùng để chỉ việc công khai sự dối trá. Ví dụ: The evidence exposed lies in the defendant's testimony. (Bằng chứng đã vạch trần sự dối trá trong lời khai của bị cáo.)