VIETNAMESE
Ăn ở mực thước
sống đúng mực
ENGLISH
Live modestly
/lɪv ˈmɒdɪstli/
Behave decently
Ăn ở mực thước là sống đúng mực, giữ đạo đức và chuẩn mực.
Ví dụ
1.
Cô ấy ăn ở mực thước và tôn trọng mọi người xung quanh.
She lived modestly and respected everyone around her.
2.
Vui lòng ăn ở mực thước để làm gương tốt cho người khác.
Please live modestly to set a good example for others.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Live modestly nhé!
Lead a simple life - Sống một cuộc sống giản dị
Phân biệt:
Lead a simple life là hành động sống với ít nhu cầu vật chất, không theo đuổi lối sống xa hoa hay phô trương.
Ví dụ:
She led a simple life in the countryside.
(Cô ấy sống một cuộc sống giản dị ở vùng quê.)
Practice humility - Sống khiêm tốn hoặc giản dị
Phân biệt:
Practice humility là hành động giữ sự khiêm tốn và giản dị trong cách sống, không tự đề cao mình.
Ví dụ:
He practiced humility despite his great success.
(Anh ấy sống khiêm tốn mặc dù rất thành công.)
Be frugal - Sống tiết kiệm và khiêm nhường
Phân biệt:
Be frugal là hành động sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm, không hoang phí.
Ví dụ:
They were frugal with their expenses to save for the future.
(Họ sống tiết kiệm với các khoản chi tiêu để dành dụm cho tương lai.)
Live humbly - Sống giản dị, không khoe khoang
Phân biệt:
Live humbly là hành động sống đơn giản, không phô trương hoặc thể hiện sự giàu có.
Ví dụ:
She lived humbly, focusing on her family and community.
(Cô ấy sống giản dị, tập trung vào gia đình và cộng đồng.)
Maintain modest standards - Duy trì tiêu chuẩn sống giản đơn
Phân biệt:
Maintain modest standards có nghĩa là duy trì lối sống giản dị và không đòi hỏi quá nhiều sự xa xỉ.
Ví dụ:
He maintained modest standards despite his wealth.
(Anh ấy duy trì cuộc sống giản dị dù rất giàu có.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết