VIETNAMESE
Tựa vào
dựa vào
ENGLISH
Lean against
/liːn əˈɡɛnst/
Rest on
Tựa vào là nghiêng hoặc dựa cơ thể vào một vật hoặc người.
Ví dụ
1.
Anh ấy tựa vào tường để nghỉ.
He leaned against the wall to rest.
2.
Vui lòng tựa vào ghế để được hỗ trợ.
Please lean against the chair for support.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lean against nhé!
Rest on
Phân biệt:
Rest on có nghĩa là dựa vào hoặc nghỉ ngơi trên một bề mặt.
Ví dụ:
She rested on the wall after a long walk.
(Cô ấy dựa vào tường sau một quãng đường dài.)
Prop oneself on
Phân biệt:
Prop oneself on có nghĩa là chống hoặc tựa vào thứ gì đó.
Ví dụ:
He propped himself on the table to catch his breath.
(Anh ấy chống mình vào bàn để lấy hơi.)
Support oneself against
Phân biệt:
Support oneself against có nghĩa là tựa người vào để lấy điểm tựa.
Ví dụ:
She supported herself against the chair while standing.
(Cô ấy tựa vào ghế khi đứng dậy.)
Incline against
Phân biệt:
Incline against có nghĩa là nghiêng người dựa vào.
Ví dụ:
He inclined against the tree to relax.
(Anh ấy nghiêng người dựa vào gốc cây để thư giãn.)
Depend physically on
Phân biệt:
Depend physically on có nghĩa là dựa vào một vật để giữ thăng bằng.
Ví dụ:
He depended physically on the railing to climb the stairs.
(Anh ấy dựa vào lan can để leo cầu thang.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết