VIETNAMESE

Đứng trước đám đông

đối mặt đám đông

word

ENGLISH

stand before a crowd

  
VERB

/stænd bɪˈfɔːr ə kraʊd/

Face a crowd, Address

Đứng trước đám đông là hành động đứng hoặc xuất hiện trước nhiều người.

Ví dụ

1.

Anh ấy đứng trước đám đông để phát biểu.

He stood before the crowd to speak.

2.

Cô ấy phát biểu trước đám đông.

She addressed a crowd of people.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stand before a crowd nhé! check Address to an audience Phân biệt: Address to an audience có nghĩa là nói chuyện hoặc trình bày trước đám đông. Ví dụ: He addressed his speech to the audience. (Anh ấy đứng trước đám đông để phát biểu.) check Face a crowd Phân biệt: Face a crowd có nghĩa là đối mặt hoặc đứng trước một nhóm người. Ví dụ: She faced the crowd with confidence. (Cô ấy đối mặt với đám đông với sự tự tin.) check Speak publicly Phân biệt: Speak publicly có nghĩa là phát biểu hoặc nói chuyện trước công chúng. Ví dụ: He stood before a crowd and spoke publicly about his achievements. (Anh ấy đứng trước đám đông và nói về thành tích của mình.) check Present to people Phân biệt: Present to people có nghĩa là trình bày hoặc giới thiệu với một nhóm người. Ví dụ: She present her research findings to a crowd. (Cô ấy đứng trước đám đông để trình bày kết quả nghiên cứu của mình.) check Take the stage Phân biệt: Take the stage có nghĩa là lên sân khấu hoặc đứng trước đám đông. Ví dụ: He took the stage and addressed the crowd with passion. (Anh ấy lên sân khấu và phát biểu với đám đông đầy nhiệt huyết.)