VIETNAMESE

gắng gượng

Cố gắng chịu đựng

word

ENGLISH

Endure

  
VERB

/ɛnˈdʊr/

Suffer, bear, perserve

Gắng gượng là nỗ lực thực hiện điều gì đó dù gặp khó khăn hoặc đau đớn.

Ví dụ

1.

Anh ấy gắng gượng chịu đựng cơn đau.

He endured the pain bravely.

2.

Cô ấy gắng gượng làm việc lâu giờ.

She endured long hours at work.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của endure nhé! check Tolerate Phân biệt: Tolerate có nghĩa là chịu đựng hoặc chấp nhận điều gì đó không thoải mái mà không phản đối. Ví dụ: She tolerated the long wait patiently. (Cô ấy chịu đựng chờ đợi lâu.) check Suffer Phân biệt: Suffer có nghĩa là chịu đau đớn hoặc khó khăn trong một khoảng thời gian dài. Ví dụ: He suffered through the harsh weather. (Anh ấy chịu đựng và vượt qua thời tiết khắc nghiệt.) check Persist Phân biệt: Persist có nghĩa là tiếp tục đối mặt hoặc chịu đựng mà không bỏ cuộc. Ví dụ: They persisted despite the challenges. (Họ kiên trì bất chấp những thử thách.) check Withstand Phân biệt: Withstand có nghĩa là chống chịu hoặc đối phó với khó khăn mà không bị ảnh hưởng nhiều. Ví dụ: The structure withstood the earthquake. (Công trình chống chịu vượt qua trận động đất.) check Persevere Phân biệt: Persevere có nghĩa là kiên trì hoặc tiếp tục vượt qua khó khăn với sự nỗ lực không ngừng. Ví dụ: She persevered until she achieved her goal. (Cô ấy kiên trì cho đến khi đạt được mục tiêu của mình.)