VIETNAMESE
Mở dây buộc tàu
ENGLISH
unmoor
/ənˈmo͝or/
release
Mở dây buộc tàu là hành động tháo dây để tàu rời bến.
Ví dụ
1.
Thủy thủ mở dây buộc tàu.
The sailors unmoor the boat.
2.
Họ mở dây buộc tàu để bắt đầu hành trình.
They unmoor the ship to start the journey.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unmoor nhé!
Cast off
Phân biệt:
Cast off mô tả hành động tháo dây buộc tàu để rời bến.
Ví dụ:
The sailor cast off the ropes and prepared to set sail.
(Thủy thủ tháo dây buộc và chuẩn bị nhổ neo.)
Untie
Phân biệt:
Untie là hành động tháo dây hoặc mở nút buộc tàu.
Ví dụ:
He untied the boat and pushed it into the water.
(Anh ấy tháo dây buộc thuyền và đẩy nó xuống nước.)
Release
Phân biệt:
Release mô tả việc thả hoặc giải phóng tàu khỏi bến đỗ.
Ví dụ:
The dockworker released the boat from its mooring.
(Nhân viên bến cảng thả thuyền khỏi neo.)
Detach
Phân biệt:
Detach nghĩa là gỡ bỏ hoặc tách dây buộc khỏi tàu.
Ví dụ:
The crew detached the lines to unmoor the ship.
(Thủy thủ đoàn gỡ dây để tháo neo con tàu.)
Free
Phân biệt:
Free mô tả việc làm cho tàu không còn bị giữ lại bởi dây buộc hoặc neo.
Ví dụ:
The captain gave orders to free the vessel from its restraints.
(Thuyền trưởng ra lệnh thả tàu khỏi dây buộc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết