VIETNAMESE

Thắt dây an toàn

cài dây an toàn

word

ENGLISH

Buckle up

  
VERB

/ˈbʌkəl ʌp/

Strap in

Thắt dây an toàn là hành động siết chặt dây bảo hộ để đảm bảo an toàn trong các tình huống nguy hiểm hoặc phương tiện di chuyển.

Ví dụ

1.

Nhớ thắt dây an toàn trước khi lái xe.

Remember to buckle up before driving.

2.

Cô ấy nhắc mọi người thắt dây an toàn.

She reminded everyone to buckle up.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Buckle up nhé! check Fasten seatbelt Phân biệt: Fasten seatbelt mang nghĩa cài dây an toàn. Ví dụ: Please fasten your seatbelt before takeoff. (Vui lòng cài dây an toàn trước khi cất cánh.) check Secure seatbelt Phân biệt: Secure seatbelt mang nghĩa đảm bảo dây an toàn được cài đúng cách. Ví dụ: The driver secured his seatbelt before starting the car. (Người lái xe đảm bảo dây an toàn đã được cài trước khi khởi động xe.) check Strap in Phân biệt: Strap in mang nghĩa thắt hoặc cài dây an toàn. Ví dụ: She strapped the child into the car seat. (Cô ấy thắt dây an toàn cho đứa trẻ trên ghế xe.) check Tie in Phân biệt: Tie in mang nghĩa buộc hoặc thắt chặt. Ví dụ: He tied in the luggage to keep it secure. (Anh ấy buộc chặt hành lý để giữ an toàn.) check Hook up Phân biệt: Hook up mang nghĩa kết nối hoặc gắn chặt dây an toàn. Ví dụ: Hook up your harness before climbing. (Cài dây bảo hộ trước khi leo trèo.)