VIETNAMESE

Bợm nhậu

Dân nhậu, người nhậu

word

ENGLISH

Drinker

  
NOUN

/ˈdrɪŋkər/

Boozer, tippler

Bợm nhậu là cách gọi hài hước cho người thích uống rượu và thường xuyên nhậu nhẹt.

Ví dụ

1.

Bợm nhậu là tâm điểm của bữa tiệc.

The drinker was the life of the party.

2.

Các bợm nhậu thường tụ tập ở quán rượu địa phương.

Heavy drinkers often gather at local pubs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Drinker nhé! check Alcoholic - Chỉ người nghiện rượu hoặc uống rượu thường xuyên Phân biệt: Alcoholic là người nghiện rượu hoặc uống rượu thường xuyên, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống cá nhân. Ví dụ: He sought help for his struggles as an alcoholic. (Anh ấy tìm kiếm sự giúp đỡ vì những khó khăn khi nghiện rượu.) check Boozer - Từ không trang trọng, chỉ người uống rượu nhiều Phân biệt: Boozer là cách nói không trang trọng để chỉ người uống rượu nhiều, thường là trong bối cảnh xã hội. Ví dụ: He’s known as a heavy boozer at the local bar. (Anh ấy được biết đến là người uống rượu nhiều ở quán bar địa phương.) check Tippler - Từ hài hước, chỉ người uống rượu thường xuyên nhưng không nhiều Phân biệt: Tippler là người uống rượu thường xuyên nhưng với lượng ít, thường được dùng trong bối cảnh hài hước. Ví dụ: She’s a casual tippler who enjoys a glass of wine with dinner. (Cô ấy là người uống rượu thường xuyên nhưng chỉ một ly với bữa tối.) check Wino - Nhấn mạnh vào người nghiện rượu vang, thường mang tính tiêu cực Phân biệt: Wino là người nghiện rượu vang, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ: The wino was found sleeping in the park. (Người nghiện rượu vang bị phát hiện ngủ trong công viên.) check Guzzler - Chỉ người uống nhiều và nhanh Phân biệt: Guzzler là người uống nhiều và uống nhanh, thường là trong bối cảnh tiệc tùng hoặc xã hội. Ví dụ: He’s a guzzler who finishes his drink in seconds. (Anh ấy là người uống nhanh, chỉ vài giây đã uống xong ly của mình.)