VIETNAMESE

Gắn

Kết nối, ghép

word

ENGLISH

Attach

  
VERB

/əˈtætʃ/

Fasten, link, affix

Gắn là hành động kết nối hoặc cố định một vật với vật khác.

Ví dụ

1.

Gắn nhãn vào đây.

Attach the label here.

2.

Anh ấy gắn tệp.

He attached the files.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của attach nhé! check Fasten Phân biệt: Fasten có nghĩa là gắn hoặc kết nối chắc chắn một vật với vật khác. Ví dụ: She fastened the tag to the luggage with a string. (Cô ấy gắn thẻ vào hành lý bằng một sợi dây.) check Connect Phân biệt: Connect có nghĩa là kết nối hoặc liên kết hai hoặc nhiều thứ với nhau. Ví dụ: He connected the cables to the device. (Anh ấy kết nối dây cáp với thiết bị.) check Affix Phân biệt: Affix có nghĩa là dán hoặc gắn cố định một vật vào một vị trí nhất định. Ví dụ: She affixed the stamp to the envelope before mailing it. (Cô ấy dán tem lên phong bì trước khi gửi thư.) check Stick Phân biệt: Stick có nghĩa là gắn chặt hoặc dính vào một bề mặt bằng keo hoặc băng dính. Ví dụ: He stuck the photo to the wall with tape. (Anh ấy dán bức ảnh lên tường bằng băng dính.) check Bind Phân biệt: Bind có nghĩa là gắn kết hoặc buộc chặt hai hay nhiều vật lại với nhau. Ví dụ: They attached the documents together by binding them with a clip. (Họ gắn các tài liệu lại với nhau bằng cách buộc chúng bằng kẹp.)