VIETNAMESE

Bán bưng

bán rong, bán dạo

word

ENGLISH

Peddle

  
VERB

/ˈpɛdl/

Street vend

Bán bưng là bán hàng rong hoặc di chuyển giữa các địa điểm để kinh doanh.

Ví dụ

1.

Cô ấy bán bưng đồ ăn nhẹ ở công viên để kiếm sống.

She peddled snacks at the park to earn a living.

2.

Vui lòng ủng hộ những người bán bưng có trách nhiệm.

Please support vendors who peddle responsibly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Peddle nhé! check Sell door-to-door - Bán hàng trực tiếp tại nhà khách hàng Phân biệt: Sell door-to-door mang nghĩa bán hàng trực tiếp tại nhà khách hàng, thường áp dụng trong trường hợp muốn tiếp cận khách hàng một cách cá nhân. Ví dụ: He sold door-to-door to promote his new product. (Anh ấy bán hàng tận nhà để quảng bá sản phẩm mới.) check Hawk goods - Rao bán hàng hóa Phân biệt: Hawk goods chỉ hành động rao bán hoặc mời chào hàng hóa một cách tích cực. Ví dụ: The street vendor hawked fresh fruit to passersby. (Người bán hàng rong rao bán trái cây tươi cho người qua đường.) check Retail informally - Bán lẻ không chính thức Phân biệt: Retail informally có nghĩa là bán lẻ trong môi trường không chính thức, như các chợ địa phương hoặc qua các hình thức không qua cửa hàng chính thức. Ví dụ: She retailed informally at local markets. (Cô ấy bán lẻ không chính thức ở các chợ địa phương.) check Trade on the street - Bán hàng trên đường phố Phân biệt: Trade on the street có nghĩa là buôn bán trên vỉa hè hoặc trong các khu vực công cộng. Ví dụ: He traded on the street, offering handmade items. (Anh ấy bán hàng trên đường phố, cung cấp các sản phẩm thủ công.) check Market directly - Quảng bá và bán trực tiếp Phân biệt: Market directly là hành động tiếp cận khách hàng và bán sản phẩm trực tiếp mà không qua trung gian. Ví dụ: The startup marketed directly to customers through pop-up stands. (Công ty khởi nghiệp quảng bá và bán trực tiếp cho khách hàng qua các quầy tạm thời.)