VIETNAMESE

Lên án

chỉ trích, lên án

word

ENGLISH

condemn

  
VERB

/kənˈdɛm/

criticize, denounce

Lên án là hành động phê phán mạnh mẽ, công khai chỉ trích một hành động hoặc ý tưởng nào đó.

Ví dụ

1.

Hành động đó đã bị nhiều tổ chức nhân quyền lên án.

The act was condemned by many human rights groups.

2.

Họ lên án chính sách đó là bất công và vô nhân đạo.

They condemned the policy as unfair and inhumane.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Condemn nhé! check Denounce Phân biệt: Denounce mang nghĩa lên án hoặc chỉ trích công khai. Ví dụ: The politician denounced the corruption scandal. (Nhà chính trị lên án vụ bê bối tham nhũng.) check Criticize Phân biệt: Criticize mang nghĩa phê phán hoặc chỉ trích điều gì đó. Ví dụ: He criticized the policy for being ineffective. (Anh ấy chỉ trích chính sách vì không hiệu quả.) check Blame Phân biệt: Blame mang nghĩa đổ lỗi hoặc quy trách nhiệm. Ví dụ: The media blamed the company for the environmental damage. (Truyền thông đổ lỗi cho công ty gây ra thiệt hại môi trường.) check Reproach Phân biệt: Reproach mang nghĩa trách móc hoặc khiển trách ai đó. Ví dụ: She reproached him for being late. (Cô ấy trách móc anh ấy vì đến muộn.) check Censure Phân biệt: Censure mang nghĩa khiển trách hoặc phê bình nghiêm khắc. Ví dụ: The official was censured for his misconduct. (Quan chức đã bị khiển trách vì hành vi sai trái của mình.)