VIETNAMESE
An thân
sống yên ổn
ENGLISH
Live peacefully
/lɪv ˈpiːsfʊli/
Settle down
An thân là sống yên ổn và không can dự vào các vấn đề phức tạp.
Ví dụ
1.
Anh ấy an thân tại một ngôi làng nhỏ xa thành phố.
He lived peacefully in a small village far from the city.
2.
Vui lòng an thân và tránh các xung đột không cần thiết.
Please live peacefully and avoid unnecessary conflicts.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Live peacefully nhé!
Live in tranquility - Sống trong sự yên bình
Phân biệt:
Live in tranquility có nghĩa là sống trong một môi trường yên tĩnh và thanh bình.
Ví dụ:
She lived in tranquility in the countryside.
(Cô ấy sống trong sự yên bình ở vùng quê.)
Lead a serene life - Dẫn dắt một cuộc sống thanh thản
Phân biệt:
Lead a serene life có nghĩa là sống một cuộc sống bình yên và không căng thẳng.
Ví dụ:
He leads a serene life away from the city.
(Anh ấy sống một cuộc đời thanh thản, tránh xa thành phố.)
Reside calmly - Cư trú trong sự bình yên
Phân biệt:
Reside calmly có nghĩa là sống trong sự bình yên và không có xáo trộn.
Ví dụ:
They reside calmly in their mountain home.
(Họ sống bình yên trong ngôi nhà trên núi.)
Experience peace - Trải nghiệm sự thanh bình
Phân biệt:
Experience peace có nghĩa là cảm nhận sự bình yên trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ:
She experiences peace in her daily meditation.
(Cô ấy trải nghiệm sự thanh bình qua thiền định hàng ngày.)
Enjoy quiet living - Thưởng thức lối sống yên tĩnh
Phân biệt:
Enjoy quiet living có nghĩa là tận hưởng cuộc sống trong một môi trường yên bình và không ồn ào.
Ví dụ:
He enjoys quiet living near the lake.
(Anh ấy tận hưởng cuộc sống yên tĩnh gần hồ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết