VIETNAMESE

Bắt đầu mới

khởi đầu mới

word

ENGLISH

Start fresh

  
VERB

/stɑːt frɛʃ/

Begin anew

Bắt đầu mới là khởi động lại từ đầu hoặc trong một giai đoạn mới.

Ví dụ

1.

Anh ấy quyết định bắt đầu mới ở một thành phố khác.

He decided to start fresh in a different city.

2.

Vui lòng hỗ trợ những người bắt đầu mới trong môi trường xa lạ.

Please support individuals starting fresh in unfamiliar environments.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Start fresh nhé! check Begin anew - Bắt đầu lại từ đầu Phân biệt: Begin anew là hành động bắt đầu lại từ đầu, thường là sau một sự cố hoặc thất bại. Ví dụ: After the setback, she decided to begin anew in another city. (Sau trở ngại, cô ấy quyết định bắt đầu lại ở một thành phố khác.) check Turn over a new leaf - Thay đổi để tốt hơn Phân biệt: Turn over a new leaf là hành động thay đổi một thói quen, cách sống để trở nên tốt hơn. Ví dụ: He turned over a new leaf after quitting his old habits. (Anh ấy thay đổi để tốt hơn sau khi bỏ thói quen cũ.) check Reboot one’s life - Khởi động lại cuộc sống Phân biệt: Reboot one’s life là hành động khởi động lại cuộc sống, bắt đầu một chương mới với một cách tiếp cận khác. Ví dụ: She rebooted her life by moving to a new country. (Cô ấy khởi động lại cuộc sống bằng cách chuyển đến một quốc gia mới.) check Start anew - Làm mới mọi thứ Phân biệt: Start anew là hành động làm mới mọi thứ, bắt đầu lại từ đầu với một con đường mới. Ví dụ: He started anew with a new career path. (Anh ấy làm mới mọi thứ bằng con đường sự nghiệp mới.) check Refresh one’s perspective - Làm mới góc nhìn hoặc quan điểm Phân biệt: Refresh one’s perspective là hành động làm mới góc nhìn, suy nghĩ hoặc quan điểm để nhìn nhận lại cuộc sống. Ví dụ: She refreshed her perspective by taking a break. (Cô ấy làm mới góc nhìn của mình bằng cách nghỉ ngơi.)