VIETNAMESE

ăn bớt

giảm bớt

word

ENGLISH

Skim off

  
VERB

/skɪm ɒf/

Pocket

Ăn bớt là lấy đi một phần không thuộc về mình, thường là trong tính toán hoặc phân chia.

Ví dụ

1.

Anh ấy ăn bớt một ít tiền từ ngân sách bất hợp pháp.

He skimmed off some money from the budget illegally.

2.

Vui lòng đảm bảo không ai ăn bớt nguồn lực trong dự án.

Please ensure no one skims off resources in the project.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của skim off nhé! check Steal - Lấy cắp, thường dùng chung chung cho hành vi trộm cắp Phân biệt: Steal là hành động lấy cắp một cách lén lút và không hợp pháp, có thể dùng cho nhiều loại tài sản khác nhau. Ví dụ: He was caught stealing from the company. (Anh ta bị bắt khi ăn cắp từ công ty.) check Embezzle - Biển thủ, thường liên quan đến tiền công quỹ hoặc quỹ công ty Phân biệt: Embezzle là hành động biển thủ tài sản, đặc biệt là tiền của công ty hoặc tổ chức mà không được phép. Ví dụ: She embezzled thousands of dollars from the charity. (Cô ấy biển thủ hàng ngàn đô la từ tổ chức từ thiện.) check Divert - Chuyển hướng tiền hoặc tài sản đến một mục đích không chính đáng Phân biệt: Divert mô tả hành động chuyển hướng tài sản hoặc tiền bạc từ mục đích hợp pháp sang mục đích không hợp pháp. Ví dụ: Funds were diverted to unauthorized projects. (Nguồn quỹ đã được chuyển sang các dự án không được phép.) check Misappropriate - Chiếm dụng sai cách, thường là tài sản hoặc tiền Phân biệt: Misappropriate là hành động chiếm dụng tài sản hoặc tiền bạc một cách sai trái. Ví dụ: The manager was accused of misappropriating company funds. (Người quản lý bị buộc tội chiếm dụng quỹ công ty sai cách.) check Pocket - Bí mật chiếm hữu, thường là tiền bạc Phân biệt: Pocket là hành động lấy hoặc giữ một vật gì đó, thường là tiền bạc, một cách lén lút. Ví dụ: He pocketed the extra change without anyone noticing. (Anh ấy bỏ túi số tiền thừa mà không ai để ý.)