VIETNAMESE

Gặp tai nạn

gặp sự cố

word

ENGLISH

Have an accident

  
VERB

/hæv ən ˈæksɪdənt/

Experience an accident

Gặp tai nạn là gặp phải sự cố ngoài ý muốn gây tổn hại.

Ví dụ

1.

Anh ấy gặp tai nạn trên đường về nhà.

He had an accident on the way home.

2.

Cô ấy gặp tai nạn ở chỗ làm hôm qua.

She had an accident at work yesterday.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Have an accident nhé! check Encounter a mishap Phân biệt: Encounter a mishap diễn tả một sự cố nhỏ hoặc rủi ro bất ngờ nhưng không nghiêm trọng. Ví dụ: She encountered a mishap while fixing the car. (Cô ấy gặp sự cố nhỏ khi sửa xe.) check Experience a calamity Phân biệt: Experience a calamity có nghĩa là trải qua một tai nạn nghiêm trọng hoặc thảm họa lớn. Ví dụ: The hikers experienced a calamity during their trip. (Những người leo núi gặp tai nạn nghiêm trọng trong chuyến đi.) check Suffer an incident Phân biệt: Suffer an incident dùng để diễn tả việc trải qua một sự cố hoặc tai nạn bất ngờ. Ví dụ: He suffered an incident on his way to work. (Anh ấy gặp sự cố trên đường đi làm.) check Meet with a mishap Phân biệt: Meet with a mishap là một thành ngữ chỉ việc gặp phải một sự cố nhỏ nhưng không quá nghiêm trọng. Ví dụ: They met with a mishap while traveling by bike. (Họ gặp sự cố nhỏ khi đi xe đạp.) check Endure a misfortune Phân biệt: Endure a misfortune diễn tả việc trải qua điều không may hoặc một biến cố lớn. Ví dụ: She endured a misfortune during her journey. (Cô ấy trải qua điều không may trong chuyến đi.)