VIETNAMESE

Sự dừng sai mục đích

Lạm dụng, sử dụng sai

word

ENGLISH

Misuse

  
NOUN

/ˌmɪsˈjuːz/

Abuse, mishandling

Sự dừng sai mục đích là việc sử dụng điều gì đúng cách.

Ví dụ

1.

Việc sử dụng sai quỹ quán thường gặp.

Misuse of funds is common.

2.

Tránh sử dụng sai trong công việc.

Avoid misuse in work.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Misuse nhé! check Abuse Phân biệt: Abuse chỉ hành động lạm dụng vị trí, quyền lực hay tài nguyên một cách sai trái nhằm mục đích gây hại hoặc trục lợi. Ví dụ: The employee abused his position for personal gain. (Nhân viên đã lạm dụng vị trí của mình để thu lợi cá nhân.) check Misapply Phân biệt: Misapply đề cập đến việc áp dụng hoặc sử dụng tài nguyên hoặc phương pháp một cách sai lầm hoặc không đúng mục đích. Ví dụ: He misapplied the funds, leading to financial losses. (Anh ấy sử dụng sai quỹ, dẫn đến tổn thất tài chính.) check Overuse Phân biệt: Overuse chỉ việc sử dụng một thứ gì đó quá mức, gây hao mòn hoặc hại đến lâu dài. Ví dụ: Overuse of antibiotics can lead to resistance. (Sử dụng kháng sinh quá mức có thể dẫn đến kháng thuốc.) check Exploit Phân biệt: Exploit là hành động khai thác một cách không công bằng hoặc không hợp lý, đặc biệt là vì lợi ích cá nhân. Ví dụ: The company exploited its workers by underpaying them. (Công ty đã khai thác lao động bằng cách trả lương thấp.) check Mismanage Phân biệt: Mismanage chỉ việc quản lý tài nguyên, nguồn lực một cách sai lầm hoặc không hiệu quả. Ví dụ: The funds were mismanaged, causing delays in the project. (Nguồn quỹ bị quản lý kém, gây ra sự chậm trễ trong dự án.)