VIETNAMESE

suy

Buồn, thất vọng

word

ENGLISH

Downhearted

  
ADJ

/daʊnhɑːrtɪd/

Dejected, Melancholy

Suy là trạng thái cảm giác buồn, thất vọng, mất hy vọng.

Ví dụ

1.

Cô ấy cảm thấy suy sau kỳ thi.

She felt downhearted after the exam.

2.

Anh ấy trông suy khi thua trận.

He looked downhearted when he lost the game.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của downhearted nhé! check Depressed Phân biệt: Tình trạng buồn bã nghiêm trọng, thường kéo dài và có thể liên quan đến tình trạng tâm lý Ví dụ: She felt depressed after losing her job. (Cô ấy cảm thấy suy sụp sau khi mất việc.) check Disheartened Phân biệt: Mất tinh thần, thường xảy ra sau khi gặp thất bại hoặc khó khăn Ví dụ: The team was disheartened after their loss in the final match. (Đội bóng cảm thấy mất tinh thần sau trận thua trong trận chung kết.) check Sad Phân biệt: Một cảm giác buồn nói chung, không nhất thiết phải sâu sắc hay kéo dài Ví dụ: He looked sad when he said goodbye. (Anh ấy trông buồn bã khi nói lời tạm biệt.) check Heartbroken Phân biệt: Một cảm giác buồn sâu sắc và đau lòng, thường liên quan đến mất mát hoặc thất tình Ví dụ: She was heartbroken after the breakup. (Cô ấy cảm thấy đau lòng sau khi chia tay.) check Melancholy Phân biệt: Buồn bã một cách sâu lắng và mang tính suy tư, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn chương Ví dụ: The poem evokes a feeling of melancholy. (Bài thơ gợi lên một cảm giác buồn man mác.) check Blue Phân biệt: Một cách diễn đạt thân mật để chỉ cảm giác buồn hoặc chán nản Ví dụ: He’s been feeling blue since his best friend moved away. (Anh ấy cảm thấy buồn bã từ khi bạn thân chuyển đi.)