VIETNAMESE

Mặc quần áo

mặc đồ

word

ENGLISH

wear clothes

  
VERB

/wɛər kloʊðz/

put on clothes

Mặc quần áo là hành động đưa trang phục vào người để che thân.

Ví dụ

1.

Cô ấy mặc quần áo phù hợp với phong cách của mình.

She wears clothes that match her style.

2.

Anh ấy thích mặc quần áo thoải mái.

He prefers to wear comfortable clothes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wear clothes nhé! check Put on Phân biệt: Put on chỉ hành động mặc vào, mang lên người, thường dùng trong những tình huống hàng ngày. Ví dụ: He put on his jacket before leaving the house. (Anh ấy mặc áo khoác trước khi rời khỏi nhà.) check Dress Phân biệt: Dress chỉ hành động mặc đồ hoặc chuẩn bị trang phục cho một dịp cụ thể. Ví dụ: She dressed warmly for the winter weather. (Cô ấy mặc đồ ấm áp cho thời tiết mùa đông.) check Try on Phân biệt: Try on dùng để chỉ hành động thử trang phục, giày dép trước khi quyết định mua hoặc mặc. Ví dụ: She tried on several dresses before choosing one. (Cô ấy thử nhiều chiếc váy trước khi chọn một chiếc.) check Don Phân biệt: Don thường được dùng để chỉ việc mặc vào một cách trang trọng hoặc đặc biệt. Ví dụ: He donned a hat to protect himself from the sun. (Anh ấy đội mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng.) check Slip into Phân biệt: Slip into mô tả hành động mặc đồ một cách nhanh chóng và dễ dàng. Ví dụ: She slipped into her workout clothes before heading to the gym. (Cô ấy nhanh chóng mặc đồ tập trước khi đến phòng gym.)