VIETNAMESE

túm tóc ai

nắm tóc ai đó

word

ENGLISH

Grab someone’s hair

  
VERB

/ɡræb ˈsʌmwʌnz heə/

Clutch hair

Túm tóc ai là nắm chặt tóc của ai đó, thường để kiểm soát.

Ví dụ

1.

Cô ấy túm tóc anh trai trong lúc cãi nhau.

She grabbed her brother’s hair during the fight.

2.

Vui lòng đừng túm tóc ai đó trong cơn giận dữ.

Please don’t grab anyone’s hair in anger.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Grab someone’s hair nhé! check Pull someone’s hair Phân biệt: Pull someone’s hair có nghĩa là kéo tóc của ai đó, thường trong một tình huống gây khó chịu hoặc tranh cãi. Ví dụ: The child pulled her friend’s hair during the argument. (Đứa trẻ kéo tóc bạn mình trong lúc cãi nhau.) check Seize someone’s hair Phân biệt: Seize someone’s hair có nghĩa là chộp lấy tóc của ai đó, thường để ngăn họ di chuyển hoặc làm một hành động cụ thể. Ví dụ: He seized her hair to stop her from running away. (Anh ấy chộp lấy tóc cô ấy để ngăn cô ấy chạy trốn.) check Hold onto someone’s hair Phân biệt: Hold onto someone’s hair có nghĩa là nắm chặt tóc của ai đó, giữ lại để kiểm soát họ. Ví dụ: She held onto his hair during the playful fight. (Cô ấy nắm chặt tóc anh ấy trong lúc chơi đùa.) check Tug someone’s hair Phân biệt: Tug someone’s hair có nghĩa là kéo nhẹ hoặc giật tóc của ai đó, thường để trêu chọc hoặc gây sự chú ý. Ví dụ: The little boy tugged his sister’s hair to annoy her. (Cậu bé giật tóc chị gái mình để chọc tức cô ấy.) check Yank someone’s hair Phân biệt: Yank someone’s hair có nghĩa là giật mạnh tóc của ai đó, thường vì tức giận hoặc trong tình huống căng thẳng. Ví dụ: She yanked his hair in frustration during the argument. (Cô ấy giật mạnh tóc anh ấy vì tức giận trong cuộc cãi vã.)