VIETNAMESE
Bắn tỉa quân địch
bắn vào đối thủ
ENGLISH
Snipe enemy forces
/ˈsnaɪp ˈɛnəmi ˈfɔːsɪz/
Target adversaries
Bắn tỉa quân địch là nhắm bắn chính xác vào lực lượng đối phương.
Ví dụ
1.
Xạ thủ tập trung bắn tỉa quân địch để vô hiệu hóa mối đe dọa.
The sniper focused on sniping enemy forces to neutralize threats.
2.
Vui lòng phối hợp hiệu quả khi bắn tỉa quân địch.
Please coordinate effectively when sniping enemy forces.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Snipe enemy forces nhé!
Shoot at enemies from a distance - Bắn vào kẻ thù từ khoảng cách xa
Phân biệt:
Shoot at enemies from a distance có nghĩa là bắn vào kẻ thù từ một khoảng cách xa mà không tiếp cận gần.
Ví dụ:
The sniper shot at enemies from a concealed position.
(Xạ thủ bắn vào kẻ thù từ vị trí ẩn nấp.)
Target adversaries with precision - Nhắm mục tiêu chính xác vào kẻ địch
Phân biệt:
Target adversaries with precision có nghĩa là nhắm mục tiêu chính xác, thường từ xa hoặc qua các phương tiện khác.
Ví dụ:
He targeted adversaries with precision during the operation.
(Anh ấy nhắm mục tiêu chính xác vào kẻ địch trong chiến dịch.)
Take down foes stealthily - Bắn hạ kẻ thù một cách âm thầm
Phân biệt:
Take down foes stealthily có nghĩa là bắn hạ kẻ thù một cách âm thầm mà không bị phát hiện.
Ví dụ:
The team took down foes stealthily to avoid detection.
(Đội ngũ bắn hạ kẻ thù một cách âm thầm để tránh bị phát hiện.)
Eliminate threats from afar - Loại bỏ mối đe dọa từ xa
Phân biệt:
Eliminate threats from afar có nghĩa là loại bỏ mối đe dọa từ một khoảng cách xa, thường là thông qua vũ khí hoặc chiến thuật tầm xa.
Ví dụ:
The sniper eliminated threats from afar to protect the squad.
(Xạ thủ loại bỏ mối đe dọa từ xa để bảo vệ đội.)
Engage in long-range shooting - Tham gia vào bắn tỉa tầm xa
Phân biệt:
Engage in long-range shooting có nghĩa là tham gia vào việc bắn tỉa từ khoảng cách rất xa.
Ví dụ:
He engaged in long-range shooting to neutralize the enemy.
(Anh ấy tham gia bắn tỉa tầm xa để vô hiệu hóa kẻ thù.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết