VIETNAMESE

Bị giật mình

bị hốt hoảng

word

ENGLISH

Startled

  
ADJ

/ˈstɑːrtld/

shocked, frightened

Bị giật mình là trạng thái bất ngờ và sợ hãi bởi một tình huống đột ngột.

Ví dụ

1.

Cô ấy trông bị giật mình bởi tiếng động bất ngờ.

She looked startled by the sudden noise.

2.

Anh ấy trông bị giật mình khi đèn tắt.

He appeared startled when the light went out.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Startled nhé! check Surprised - Nhấn mạnh cảm giác bất ngờ trước điều gì đó Phân biệt: Surprised có nghĩa là cảm giác bất ngờ trước một điều gì đó không mong đợi hoặc không lường trước được. Ví dụ: She was surprised by the sudden announcement. (Cô ấy bất ngờ trước thông báo đột ngột.) check Shocked - Chỉ cảm giác sốc, mạnh hơn sự bất ngờ thông thường Phân biệt: Shocked có nghĩa là cảm giác bị sốc, choáng váng, mạnh mẽ hơn cảm giác bất ngờ thông thường. Ví dụ: He was shocked by the tragic news. (Anh ấy bị sốc bởi tin tức bi thảm.) check Frightened - Tập trung vào cảm giác sợ hãi bất ngờ Phân biệt: Frightened có nghĩa là cảm thấy sợ hãi hoặc hoảng sợ, đặc biệt là do một yếu tố bất ngờ. Ví dụ: The loud noise frightened the children. (Tiếng ồn lớn làm bọn trẻ sợ hãi.) check Alarmed - Gợi ý trạng thái lo lắng hoặc cảnh giác Phân biệt: Alarmed có nghĩa là cảm thấy lo lắng, cảnh giác hoặc hoảng hốt khi đối mặt với một tình huống bất ngờ. Ví dụ: She was alarmed by the sound of breaking glass. (Cô ấy lo lắng bởi âm thanh kính vỡ.) check Taken aback - Thành ngữ chỉ cảm giác ngạc nhiên hoặc bất ngờ không lường trước Phân biệt: Taken aback có nghĩa là cảm giác ngạc nhiên, bất ngờ do một sự kiện không lường trước. Ví dụ: I was taken aback by his rude response. (Tôi đã ngạc nhiên trước phản ứng thô lỗ của anh ấy.)