VIETNAMESE
đối chiếu số liệu
so sánh số liệu
ENGLISH
cross-check
/ˈkrɔsʧɛk/
verify, double-check, cross-examine
“Đối chiếu số liệu” là hành động kiểm tra, so sánh dữ liệu để đảm bảo tính chính xác.
Ví dụ
1.
Chúng tôi đối chiếu số liệu kỹ lưỡng.
We cross-checked the data thoroughly.
2.
Đối chiếu tất cả số liệu trước khi nộp.
Cross-check all figures before submission.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cross-check nhé!
Verify
Phân biệt:
Verify thường chỉ việc xác minh một thông tin cụ thể.
Ví dụ:
Please verify the customer's address before shipping.
(Vui lòng xác minh địa chỉ của khách hàng trước khi giao hàng.)
Validate
Phân biệt:
Validate mang ý nghĩa chính thức hơn, liên quan đến xác nhận giá trị pháp lý.
Ví dụ:
The system needs to validate your login details.
(Hệ thống cần xác nhận thông tin đăng nhập của bạn.)
Check
Phân biệt:
Check là từ phổ biến nhất, mang nghĩa kiểm tra tổng quát.
Ví dụ:
Did you check the report before submitting it?
(Bạn đã kiểm tra báo cáo trước khi nộp chưa?)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết