VIETNAMESE
Cạch
Thề bỏ, không làm nữa
ENGLISH
Swear off
/swɛər ɒf/
Abstain, avoid
Cạch là quyết tâm không lặp lại một hành động hoặc tiếp xúc với ai đó nữa.
Ví dụ
1.
Anh ấy cạch hút thuốc sau khi sức khỏe xấu đi.
He swore off smoking after his health worsened.
2.
Cạch thói quen xấu giúp cải thiện sức khỏe.
Swearing off bad habits improves well-being.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Swear off nhé!
Renounce - Từ bỏ
Phân biệt:
Renounce là hành động từ bỏ một quyền lợi, thói quen hoặc cam kết, thường trong ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ:
He renounced his bad habits for a healthier lifestyle.
(Anh ấy từ bỏ các thói quen xấu để có lối sống lành mạnh hơn.)
Give up - Từ bỏ
Phân biệt:
Give up là hành động từ bỏ một điều gì đó sau nhiều nỗ lực hoặc thử thách.
Ví dụ:
She gave up smoking after many attempts.
(Cô ấy bỏ thuốc lá sau nhiều lần cố gắng.)
Forsake - Từ bỏ, bỏ rơi
Phân biệt:
Forsake là hành động từ bỏ một điều gì đó mà bạn đã từng coi trọng hoặc yêu thích.
Ví dụ:
He forsook his dreams to support his family.
(Anh ấy từ bỏ ước mơ để hỗ trợ gia đình.)
Quit - Dừng
Phân biệt:
Quit là hành động dừng lại hoặc ngừng làm một việc gì đó, thường là một thói quen hoặc hành động có hại.
Ví dụ:
He quit drinking for his health.
(Anh ấy dừng uống rượu vì sức khỏe.)
Abstain - Kiêng
Phân biệt:
Abstain là hành động kiềm chế không tham gia hoặc không làm một hành động nào đó, thường liên quan đến việc giữ kỷ luật.
Ví dụ:
They abstained from eating meat during the fast.
(Họ kiêng ăn thịt trong thời gian nhịn ăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết