VIETNAMESE
Bù đắp cho
Bù lại, đền bù
ENGLISH
Make up for
/meɪk ʌp fɔːr/
Rectify, offset
Bù đắp cho là cung cấp hoặc làm điều gì đó để khắc phục thiếu sót hoặc tổn thất.
Ví dụ
1.
Anh ấy bù đắp cho lỗi lầm bằng một lời xin lỗi.
He made up for his mistake with an apology.
2.
Bù đắp cho tổn thất đòi hỏi sự nỗ lực.
Making up for losses requires hard work.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Make up for nhé!
Compensate - Đền bù hoặc bồi thường
Phân biệt:
Compensate là hành động bồi thường hoặc đền bù cho sự thiếu sót hoặc tổn thất.
Ví dụ:
He compensated for his absence by working extra hours.
(Anh ấy bù đắp cho sự vắng mặt của mình bằng cách làm thêm giờ.)
Atone - Chuộc lỗi, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng
Phân biệt:
Atone là hành động chuộc lỗi, đặc biệt trong các tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.
Ví dụ:
He atoned for his mistakes by helping others.
(Anh ấy chuộc lỗi bằng cách giúp đỡ người khác.)
Redress - Sửa chữa hoặc bồi thường lỗi lầm
Phân biệt:
Redress là hành động sửa chữa hoặc bồi thường những sai sót hoặc khiếu nại.
Ví dụ:
The company redressed the customer's complaints.
(Công ty đã giải quyết các khiếu nại của khách hàng.)
Offset - Cân bằng hoặc giảm thiểu tác động tiêu cực
Phân biệt:
Offset là hành động làm giảm thiểu hoặc bù đắp tác động tiêu cực của một sự kiện hoặc hành động.
Ví dụ:
The savings offset the high cost of the repairs.
(Khoản tiết kiệm đã bù đắp cho chi phí sửa chữa cao.)
Recompense - Đền đáp hoặc bồi thường
Phân biệt:
Recompense là hành động đền đáp hoặc bồi thường cho một công việc, nỗ lực hoặc hành động nào đó.
Ví dụ:
He was recompensed for his efforts with a bonus.
(Anh ấy được thưởng vì những nỗ lực của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết