VIETNAMESE

Bò vào

Trườn vào, bò vào

word

ENGLISH

Crawl in

  
VERB

/krɔːl ɪn/

Enter slowly

Bò vào là hành động di chuyển chậm hoặc trườn vào bên trong.

Ví dụ

1.

Con mèo bò vào qua cửa sổ.

The cat crawled in through the window.

2.

Anh ấy bò vào dưới hàng rào để lấy bóng.

He crawled in under the fence to retrieve the ball.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Crawl in nhé! check Enter by crawling - Vào bằng cách bò Phân biệt: Enter by crawling chỉ hành động vào một không gian chật hẹp bằng cách bò. Ví dụ: He entered by crawling the narrow cave. (Anh ấy bò vào hang hẹp.) check Sneak in - Lẻn vào Phân biệt: Sneak in tập trung vào hành động lẻn vào mà không gây sự chú ý. Ví dụ: The cat sneaked in quietly. (Con mèo lẻn vào phòng một cách im lặng.) check Slide in - Trượt vào Phân biệt: Slide in nhấn mạnh sự chuyển động nhẹ nhàng khi vào. Ví dụ: She slid into her seat during the lecture. (Cô ấy nhẹ nhàng bò vào chỗ ngồi trong buổi giảng.) check Wriggle in - Uốn éo để vào Phân biệt: Wriggle in chỉ hành động di chuyển uốn éo để vào một không gian chật hẹp. Ví dụ: The child wriggled in through the small gap. (Đứa trẻ uốn mình bò vào khe nhỏ.) check Clamber in - Bò hoặc trèo vào Phân biệt: Clamber in tập trung vào việc bò hoặc trèo vào một cách khó khăn. Ví dụ: He clambered in after the accident. (Anh ấy bò vào xe sau vụ tai nạn.)