VIETNAMESE

Bụm

Nắm chặt, che kín

word

ENGLISH

Cup

  
VERB

/kʌp/

Hold, clasp

Bụm là hành động nắm chặt hoặc bao kín một vật nhỏ trong lòng bàn tay.

Ví dụ

1.

Cô ấy bụm tay để hứng nước.

She cupped her hands to catch the water.

2.

Anh ấy bụm chim nhẹ nhàng để tránh làm đau nó.

He cupped the bird gently to avoid hurting it.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cup nhé! check Hold - Giữ Phân biệt: Hold là hành động giữ hoặc cầm nắm một vật, thường là để bảo vệ hoặc không để nó rơi. Ví dụ: She held the fragile vase carefully. (Cô ấy giữ chiếc bình mong manh một cách cẩn thận.) check Enclose - Bao bọc Phân biệt: Enclose là hành động bao quanh hoặc bảo vệ một vật thể. Ví dụ: The letter was enclosed in an elegant envelope. (Lá thư được bao bọc trong một phong bì trang nhã.) check Cover - Che Phân biệt: Cover là hành động che đậy hoặc bảo vệ một vật thể khỏi bị hư hại hoặc lộ ra ngoài. Ví dụ: He covered his face with his hands. (Anh ấy che mặt bằng hai tay.) check Cradle - Đỡ, ôm ấp Phân biệt: Cradle là hành động đỡ hoặc ôm một vật nhẹ nhàng để bảo vệ hoặc giữ vững. Ví dụ: She cradled the baby in her arms. (Cô ấy ôm ấp em bé trong vòng tay.) check Clasp - Nắm chặt Phân biệt: Clasp là hành động nắm hoặc giữ một vật một cách chặt chẽ và chắc chắn. Ví dụ: He clasped her hand tightly during the ceremony. (Anh ấy nắm chặt tay cô trong suốt buổi lễ.)