VIETNAMESE
Bôi
Thoa, phủ
ENGLISH
Apply
/əˈplaɪ/
Spread, smear
Bôi là hành động thoa hoặc phủ một chất lỏng hoặc chất đặc lên bề mặt.
Ví dụ
1.
Cô ấy bôi kem dưỡng lên tay.
She applied lotion to her hands.
2.
Anh ấy bôi sơn đều lên tường.
He applied paint evenly on the wall.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Apply nhé!
Use - Chỉ việc sử dụng hoặc áp dụng
Phân biệt:
Use chỉ hành động sử dụng một vật phẩm hoặc phương pháp để thực hiện một công việc cụ thể.
Ví dụ:
He used the cream to treat his sunburn.
(Anh ấy sử dụng kem để điều trị cháy nắng.)
Spread - Nhấn mạnh việc thoa đều lên bề mặt
Phân biệt:
Spread là hành động thoa đều một chất lên bề mặt của vật thể, như bơ, kem, hoặc thuốc.
Ví dụ:
She spread butter on the bread.
(Cô ấy phết bơ lên bánh mì.)
Rub - Tập trung vào việc chà xát hoặc thoa lên
Phân biệt:
Rub là hành động chà xát hoặc thoa chất lên bề mặt vật thể bằng tay hoặc dụng cụ.
Ví dụ:
He rubbed lotion onto his skin.
(Anh ấy thoa kem dưỡng da lên tay.)
Administer - Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, chỉ việc áp dụng thuốc hoặc điều trị
Phân biệt:
Administer là hành động áp dụng hoặc phân phát thuốc hoặc liệu pháp điều trị trong bối cảnh y tế.
Ví dụ:
The nurse administered the ointment to the wound.
(Y tá bôi thuốc mỡ lên vết thương.)
Put on - Chỉ việc thoa hoặc đặt lên bề mặt
Phân biệt:
Put on là hành động thoa hoặc đặt một vật phẩm lên một bề mặt, thường dùng cho đồ trang điểm hoặc kem.
Ví dụ:
She put on makeup before the event.
(Cô ấy trang điểm trước sự kiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết