VIETNAMESE

đỡ nhẹ

nâng đỡ, giữ

word

ENGLISH

lift gently

  
VERB

/lɪft ˈdʒɛn.tli/

hold lightly

“Đỡ nhẹ” là hành động giữ hoặc nâng vật gì đó lên một cách nhẹ nhàng.

Ví dụ

1.

Cô ấy đỡ nhẹ em bé trong tay mình.

She lifted the baby gently in her arms.

2.

Anh ấy đỡ nhẹ chiếc bình mỏng manh.

He lifts the fragile vase gently.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lift nhé! check Raise Phân biệt: Raise là hành động nâng lên, có thể áp dụng cho nhiều tình huống, không nhấn mạnh sự nhẹ nhàng. Ví dụ: He raised the box onto the table. (Anh ấy nâng chiếc hộp lên bàn.) check Hoist Phân biệt: Hoist dùng để chỉ việc nâng lên vật nặng, đòi hỏi nhiều sức lực hoặc thiết bị hỗ trợ. Ví dụ: They hoisted the flag to celebrate the event. (Họ kéo lá cờ lên để ăn mừng sự kiện.) check Elevate Phân biệt: Elevate có thể dùng trong các tình huống vật lý hoặc trừu tượng, như nâng cao vị thế, sự hiểu biết, hay vật thể. Ví dụ: The platform was elevated for better visibility. (Sân khấu được nâng lên để nhìn rõ hơn.)