VIETNAMESE

Mang đến lợi ích

tạo lợi ích, đem lại ích lợi

word

ENGLISH

bring benefits

  
VERB

/brɪŋ ˈbɛnɪfɪts/

provide advantages, benefit, favor

“Mang đến lợi ích” là hành động cung cấp hoặc làm cho điều gì đó có lợi cho người khác hoặc tình huống.

Ví dụ

1.

Sự thay đổi này sẽ mang lại lợi ích lớn cho xã hội.

This change will bring great benefits to society.

2.

Chính sách đã mang lại lợi ích đáng kể cho nhân viên.

The policy brought significant benefits to employees.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bring benefits nhé! check Provide advantages Phân biệt: Provide advantages chỉ việc mang lại những lợi ích hoặc cơ hội có lợi cho ai đó hoặc một nhóm. Ví dụ: The new policy provided significant advantages for employees. (Chính sách mới mang lại lợi ích đáng kể cho nhân viên.) check Offer gains Phân biệt: Offer gains mô tả việc cung cấp lợi ích tài chính hoặc giá trị từ một hành động hoặc đầu tư. Ví dụ: The investment offered substantial financial gains. (Khoản đầu tư mang lại lợi ích tài chính đáng kể.) check Create opportunities Phân biệt: Create opportunities mô tả hành động tạo ra cơ hội hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển hoặc thành công. Ví dụ: The program creates opportunities for underprivileged youth. (Chương trình tạo cơ hội cho thanh thiếu niên khó khăn.) check Enhance well-being Phân biệt: Enhance well-being chỉ hành động cải thiện sức khỏe, hạnh phúc, hoặc chất lượng cuộc sống của một cá nhân hoặc cộng đồng. Ví dụ: Regular exercise enhanced well-being of both physical and mental health. (Tập thể dục đều đặn mang lại lợi ích cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.) check Generate positive outcomes Phân biệt: Generate positive outcomes chỉ hành động tạo ra kết quả hoặc tác động tích cực trong một tình huống hoặc bối cảnh nào đó. Ví dụ: The new technology generates positive outcomes for the environment. (Công nghệ mới tạo ra kết quả tích cực cho môi trường.)