VIETNAMESE
Mở hàng
giao dịch đầu tiên
ENGLISH
first sale
/fəːrst seɪl/
initial purchase
Mở hàng là giao dịch đầu tiên của một ngày, thường được coi là khởi đầu may mắn.
Ví dụ
1.
Người bán đã mở hàng từ sớm.
The vendor made her first sale early.
2.
Mở hàng mang lại may mắn cho cô ấy.
The first sale brought her good luck.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của First sale nhé!
Opening transaction
Phân biệt:
Opening transaction là giao dịch đầu tiên hoặc khai trương, thường mang ý nghĩa khởi đầu thuận lợi.
Ví dụ:
The opening transaction of the day brought good luck to the shopkeeper.
(Giao dịch đầu tiên trong ngày mang lại may mắn cho chủ cửa hàng.)
Initial purchase
Phân biệt:
Initial purchase là lần mua đầu tiên của khách hàng, có thể tác động đến xu hướng mua sắm tiếp theo.
Ví dụ:
The initial purchase set the tone for the day’s sales.
(Lần mua đầu tiên đã tạo đà cho doanh thu cả ngày.)
Early deal
Phân biệt:
Early deal là giao dịch diễn ra sớm trong ngày, thường giúp thúc đẩy tinh thần kinh doanh.
Ví dụ:
The shopkeeper celebrated the early deal with enthusiasm.
(Chủ cửa hàng phấn khởi chào mừng giao dịch đầu tiên.)
Opening order
Phân biệt:
Opening order là đơn hàng đầu tiên trong ngày, có thể bao gồm nhiều sản phẩm khác nhau.
Ví dụ:
The opening order included a variety of products.
(Đơn hàng đầu tiên bao gồm nhiều sản phẩm khác nhau.)
First transaction
Phân biệt:
First transaction là giao dịch đầu tiên của một ngày hoặc một doanh nghiệp mới mở.
Ví dụ:
The first transaction of the day was a big one.
(Giao dịch đầu tiên trong ngày là một giao dịch lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết