VIETNAMESE
Ăn tiệc
dự tiệc
ENGLISH
Attend a banquet
/əˈtɛnd ə ˈbæŋkwɪt/
Feast
Ăn tiệc là tham gia vào một bữa ăn hoặc sự kiện được tổ chức long trọng.
Ví dụ
1.
Họ ăn tiệc để chúc mừng đám cưới.
They attended a banquet to celebrate the wedding.
2.
Vui lòng ăn mặc phù hợp khi dự tiệc.
Please dress appropriately when attending a banquet.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Attend a banquet nhé!
Join a feast - Tham gia một buổi tiệc
Phân biệt:
Join a feast có nghĩa là tham gia vào một buổi tiệc hoặc bữa ăn lớn, thường là để chúc mừng hoặc kỷ niệm một sự kiện đặc biệt.
Ví dụ:
They joined a feast to celebrate the new year.
(Họ tham gia một buổi tiệc để chào đón năm mới.)
Participate in a gala - Tham dự một sự kiện tiệc lớn
Phân biệt:
Participate in a gala có nghĩa là tham gia vào một sự kiện tiệc lớn, thường là sự kiện trang trọng, nhằm gây quỹ hoặc ăn mừng một dịp đặc biệt.
Ví dụ:
She participated in a gala organized by her company.
(Cô ấy tham dự buổi tiệc lớn do công ty tổ chức.)
Dine at a formal event - Ăn tối tại một sự kiện trang trọng
Phân biệt:
Dine at a formal event có nghĩa là tham gia một sự kiện ăn uống trang trọng, thường có khách mời là những người quan trọng và yêu cầu một cách cư xử thanh lịch.
Ví dụ:
He dined at a formal event with esteemed guests.
(Anh ấy dùng bữa tối tại một sự kiện trang trọng với các vị khách quý.)
Celebrate at a banquet - Ăn mừng tại một bữa tiệc lớn
Phân biệt:
Celebrate at a banquet có nghĩa là tham gia một bữa tiệc lớn để chúc mừng một sự kiện, thành tích hay dịp đặc biệt nào đó.
Ví dụ:
They celebrate at a banquet in honor of the award winners.
(Họ ăn mừng tại bữa tiệc lớn để vinh danh những người đoạt giải.)
Be present at a banquet - Có mặt tại một bữa tiệc
Phân biệt:
Be present at a banquet có nghĩa là có mặt và tham gia một bữa tiệc, không chỉ đơn giản là tham gia mà còn đóng vai trò như một phần của sự kiện.
Ví dụ:
She was present at a banquet held for charity.
(Cô ấy có mặt tại bữa tiệc được tổ chức vì từ thiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết