VIETNAMESE

Đụng phải

va chạm, gặp phải

word

ENGLISH

run into

  
VERB

/rʌn ˈɪntu/

bump into, encounter

Đụng phải là gặp phải hoặc va chạm với một vật hay tình huống nào đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy đụng phải một vấn đề trong dự án.

He ran into a problem during the project.

2.

Tôi đụng phải một người bạn cũ ở trung tâm thương mại.

I ran into an old friend at the mall.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Run into nhé! check Encounter Phân biệt: Encounter có nghĩa là gặp phải hoặc tình cờ gặp một người hoặc một tình huống. Ví dụ: She encoutered her old friend at the grocery store. (Cô ấy tình cờ gặp lại bạn cũ ở cửa hàng tạp hóa.) check Collide with Phân biệt: Collide with có nghĩa là va chạm hoặc đụng phải một vật thể nào đó. Ví dụ: The car collided with a pole during the storm. (Chiếc xe va chạm vào cột trong cơn bão.) check Bump into Phân biệt: Bump into có nghĩa là đụng phải hoặc tình cờ gặp ai đó một cách bất ngờ. Ví dụ: He bumped into his professor on campus. (Anh ấy tình cờ gặp giáo sư của mình trong khuôn viên trường.) check Crash into Phân biệt: Crash into có nghĩa là đụng mạnh hoặc va chạm với một vật thể. Ví dụ: The cyclist crashed into the barrier during the race. (Người đạp xe đụng mạnh vào rào chắn trong cuộc đua.) check Meet unexpectedly Phân biệt: Meet unexpectedly có nghĩa là gặp gỡ mà không có kế hoạch trước đó. Ví dụ: She met a colleague unexpectedly while walking her dog. (Cô ấy tình cờ gặp đồng nghiệp khi dắt chó đi dạo.)