VIETNAMESE

Bóp méo sự thật

Xuyên tạc sự thật

word

ENGLISH

Misrepresent the truth

  
VERB

/ˌmɪsˌrɛprɪˈzɛnt ðə truːθ/

Manipulate facts

Bóp méo sự thật là xuyên tạc hoặc làm thay đổi thông tin đúng sự thật.

Ví dụ

1.

Anh ấy bóp méo sự thật để thắng tranh luận.

He misrepresented the truth to win the debate.

2.

Bóp méo sự thật làm tổn hại uy tín.

Misrepresenting the truth damages credibility.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Misrepresent the truth nhé! check Distort - Làm sai lệch sự thật Phân biệt: Distort là hành động làm thay đổi sự thật hoặc thông tin để nó không còn chính xác. Ví dụ: The media distorted the facts of the case. (Truyền thông đã làm sai lệch sự thật của vụ án.) check Falsify - Chủ động giả mạo thông tin Phân biệt: Falsify là hành động giả mạo hoặc làm giả thông tin hoặc tài liệu, thường là để lừa dối. Ví dụ: He falsified the documents to get the job. (Anh ta giả mạo giấy tờ để có được công việc.) check Exaggerate - Phóng đại hoặc làm sự việc trông lớn hơn thực tế Phân biệt: Exaggerate là hành động làm một sự việc trông lớn hơn hoặc quan trọng hơn thực tế. Ví dụ: She exaggerated the size of the fish she caught. (Cô ấy phóng đại kích thước con cá cô ấy bắt được.) check Conceal - Ẩn giấu một phần sự thật Phân biệt: Conceal là hành động giấu kín một phần sự thật, làm cho người khác không biết điều đó. Ví dụ: He concealed his intentions from everyone. (Anh ấy giấu kín ý định của mình với mọi người.) check Fabricate - Chế tạo thông tin không có thật Phân biệt: Fabricate là hành động tạo ra thông tin hoặc câu chuyện không có thật để lừa dối. Ví dụ: The story was completely fabricated. (Câu chuyện hoàn toàn bịa đặt.)