VIETNAMESE

Trễ hạn

quá hạn

word

ENGLISH

Overdue

  
ADJ

/ˌəʊvəˈdjuː/

Past due

Trễ hạn là không hoàn thành trước thời hạn quy định.

Ví dụ

1.

Khoản thanh toán đã trễ hạn hai tuần.

The payment is overdue by two weeks.

2.

Vui lòng tránh gửi trễ hạn.

Please avoid overdue submissions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Overdue nhé! check Past due - Quá hạn hoặc không được thực hiện đúng thời gian Phân biệt: Thường dùng cho các khoản thanh toán, hóa đơn hoặc nhiệm vụ bị quá hạn. Ví dụ: The payment is past due and needs immediate attention. (Khoản thanh toán đã quá hạn và cần được xử lý ngay.) check Delayed - Chậm trễ so với thời gian dự kiến Phân biệt: Mang tính chung chung hơn, có thể chỉ sự chậm trễ do nhiều nguyên nhân khác nhau. Ví dụ: The project is delayed due to unexpected issues. (Dự án bị trì hoãn do các vấn đề bất ngờ.) check Behind schedule - Trễ so với kế hoạch Phân biệt: Dùng để chỉ tiến độ của một công việc, dự án không được thực hiện đúng thời gian. Ví dụ: The report is behind schedule and needs to be completed soon. (Báo cáo đang chậm so với kế hoạch và cần được hoàn thành sớm.) check Late - Không đúng hạn hoặc muộn Phân biệt: Được sử dụng rộng rãi, có thể chỉ sự chậm trễ trong nhiều tình huống khác nhau. Ví dụ: The submission was late by two days. (Bài nộp đã muộn hai ngày.) check Pending - Chưa hoàn thành, đang chờ xử lý Phân biệt: Chỉ công việc hoặc nhiệm vụ đang bị trì hoãn nhưng vẫn cần được giải quyết. Ví dụ: The overdue task remains pending. (Công việc quá hạn vẫn chưa được xử lý.)