VIETNAMESE
miệt thị
khinh miệt, chế giễu
ENGLISH
Disparage
/dɪˈspær.ɪdʒ/
Belittle, Denigrate
Miệt thị là hành động hoặc lời nói thể hiện sự khinh miệt, coi thường người khác.
Ví dụ
1.
Anh ấy miệt thị thành tựu của cô ấy.
He disparaged her achievements.
2.
Họ thường miệt thị ý tưởng của anh ấy một cách không công bằng.
They often disparage his ideas unfairly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Disparage nhé!
Belittle
Phân biệt:
Belittle mô tả hành động làm giảm giá trị hoặc xem thường ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ:
He disparaged her efforts and belittled her achievements.
(Anh ấy miệt thị nỗ lực và xem thường thành tích của cô ấy.)
Criticize
Phân biệt:
Criticize chỉ hành động chỉ trích hoặc đánh giá tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ:
She disparaged and criticized the proposal harshly.
(Cô ấy miệt thị và chỉ trích đề xuất một cách gay gắt.)
Degrade
Phân biệt:
Degrade mô tả hành động làm mất giá trị hoặc làm giảm phẩm giá của ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ:
He disparaged and degraded her work in front of others.
(Anh ấy miệt thị và làm giảm giá trị công việc của cô ấy trước mặt người khác.)
Mock
Phân biệt:
Mock chỉ hành động chế giễu hoặc chế nhạo ai đó một cách mỉa mai.
Ví dụ:
They disparaged and mocked his ideas during the meeting.
(Họ miệt thị và chế giễu ý tưởng của anh ấy trong cuộc họp.)
Slander
Phân biệt:
Slander mô tả hành động bôi nhọ hoặc phỉ báng ai đó bằng những thông tin không đúng sự thật.
Ví dụ:
He slandered her reputation by spreading false rumors.
(Anh ấy miệt thị danh tiếng của cô ấy bằng cách lan truyền tin đồn sai sự thật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết