VIETNAMESE
Lên cân
tăng cân
ENGLISH
gain weight
/ɡeɪn weɪt/
put on weight
Lên cân là hiện tượng trọng lượng cơ thể tăng, thường là do ăn uống hoặc thay đổi lối sống.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã lên cân trong mùa nghỉ lễ.
She gained weight during the holiday season.
2.
Tập thể dục thường xuyên có thể ngăn bạn tăng cân.
Regular exercise can prevent you from gaining weight.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gain weight nhé!
Put on weight
Phân biệt:
Put on weight mang nghĩa tăng cân hoặc thêm trọng lượng.
Ví dụ:
She put on weight after the holidays.
(Cô ấy tăng cân sau kỳ nghỉ lễ.)
Increase in weight
Phân biệt:
Increase in weight mang nghĩa thêm trọng lượng hoặc tăng khối lượng cơ thể.
Ví dụ:
The doctor noted an increase in weight.
(Bác sĩ ghi nhận sự tăng cân của anh ấy.)
Bulk up
Phân biệt:
Bulk up mang nghĩa tăng khối lượng cơ bắp hoặc cân nặng.
Ví dụ:
He bulked up through intense training.
(Anh ấy tăng cơ bắp nhờ tập luyện cường độ cao.)
Pack on pounds
Phân biệt:
Pack on pounds mang nghĩa thêm cân hoặc tăng trọng lượng nhanh chóng.
Ví dụ:
He packed on pounds after quitting exercise.
(Anh ấy tăng cân nhanh sau khi ngừng tập thể dục.)
Grow heavier
Phân biệt:
Grow heavier mang nghĩa trở nên nặng hơn.
Ví dụ:
The baby grew heavier as it thrived.
(Em bé lớn lên và trở nên nặng hơn khi phát triển tốt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết