VIETNAMESE
Bước ra khỏi vùng an toàn
Thử thách bản thân
ENGLISH
Step out of comfort zone
/stɛp aʊt əv ˈkʌmfət zoʊn/
Challenge oneself
Bước ra khỏi vùng an toàn là hành động thử thách bản thân bằng cách làm điều mới mẻ hoặc khó khăn.
Ví dụ
1.
Cô ấy bước ra khỏi vùng an toàn để thử nói trước đám đông.
She stepped out of her comfort zone to try public speaking.
2.
Bước ra khỏi vùng an toàn giúp phát triển bản thân.
Stepping out of your comfort zone leads to growth.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Step out of comfort zone nhé!
Venture - Liều lĩnh
Phân biệt:
Venture là hành động liều lĩnh, thử sức với điều gì đó chưa biết hoặc chưa thử.
Ví dụ:
She ventured into a new career path.
(Cô ấy liều lĩnh theo đuổi một con đường sự nghiệp mới.)
Explore - Khám phá
Phân biệt:
Explore là hành động tìm hiểu hoặc thử nghiệm những điều mới để mở rộng kiến thức hoặc khả năng.
Ví dụ:
He explored his artistic talents outside work.
(Anh ấy khám phá tài năng nghệ thuật ngoài công việc.)
Challenge oneself - Thử thách bản thân
Phân biệt:
Challenge oneself là hành động tự đặt ra mục tiêu cao hơn để vượt qua giới hạn của chính mình.
Ví dụ:
She challenged herself to learn a new language.
(Cô ấy thử thách bản thân học một ngôn ngữ mới.)
Break boundaries - Phá vỡ ranh giới
Phân biệt:
Break boundaries là hành động vượt qua giới hạn hoặc tiêu chuẩn hiện tại để đạt được điều gì đó lớn lao hơn.
Ví dụ:
He broke boundaries by participating in extreme sports.
(Anh ấy phá vỡ ranh giới bằng cách tham gia các môn thể thao mạo hiểm.)
Take risks - Chấp nhận rủi ro
Phân biệt:
Take risks là hành động chấp nhận thử làm những việc có thể dẫn đến thất bại.
Ví dụ:
She took risks by starting her own business.
(Cô ấy chấp nhận rủi ro khi tự khởi nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết