VIETNAMESE
Trò chuyện cùng nhau
nói chuyện với nhau
ENGLISH
Chat together
/ʧæt təˈɡɛðə/
Converse
Trò chuyện cùng nhau là giao tiếp bằng lời nói với nhau.
Ví dụ
1.
Họ trò chuyện cùng nhau bên tách cà phê.
They chatted together over a cup of coffee.
2.
Vui lòng trò chuyện cùng nhau để chia sẻ ý kiến.
Please chat together to share your ideas.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Chat together nhé!
Talk
Phân biệt:
Talk mang nghĩa nói chuyện với nhau một cách tự nhiên, thường là về bất kỳ chủ đề nào.
Ví dụ:
They talked for hours about their childhood memories.
(Họ nói chuyện hàng giờ về kỷ niệm thời thơ ấu.)
Converse
Phân biệt:
Converse mang nghĩa trao đổi ý kiến hoặc trò chuyện có chiều sâu về một chủ đề nào đó.
Ví dụ:
The friends conversed over coffee.
(Những người bạn trò chuyện bên tách cà phê.)
Discuss
Phân biệt:
Discuss mang nghĩa thảo luận hoặc nói chuyện về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ:
They discussed their plans for the weekend.
(Họ thảo luận về kế hoạch cho cuối tuần.)
Share stories
Phân biệt:
Share stories mang nghĩa kể chuyện hoặc chia sẻ trải nghiệm với nhau.
Ví dụ:
They shared stories from their recent travels.
(Họ kể chuyện về chuyến du lịch gần đây.)
Have a conversation
Phân biệt:
Have a conversation mang nghĩa có một cuộc trò chuyện, thường mang tính sâu sắc hoặc quan trọng.
Ví dụ:
They had a deep conversation about life and goals.
(Họ đã có một cuộc nói chuyện sâu sắc về cuộc sống và mục tiêu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết